Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
gamma ray


noun
electromagnetic radiation emitted during radioactive decay and having an extremely short wavelength
Syn:
gamma radiation
Hypernyms:
electromagnetic radiation, electromagnetic wave, nonparticulate radiation
Part Holonyms:
electromagnetic spectrum


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.